Xem báo cáo xe
Báo cáo Xem Xe cung cấp đánh giá toàn diện về thông số kỹ thuật, tình trạng, sức khỏe và kết quả kiểm tra của xe.
1. Tổng quan về cấu trúc báo cáo
Báo cáo có bố cục có cấu trúc với các phần chính sau:
- Thông tin nhận dạng xe & Hình ảnh
- Tổng quan & Thông số kỹ thuật
- Danh sách tính năng
- Trình xem tương tác 360° (ngoại thất, nội thất và mở)
- Tình trạng nội thất & ngoại thất
- Kết quả kiểm tra & các bộ phận
- Chi tiết sức khỏe hệ thống con
- Hệ thống treo
- Động cơ
- Hệ thống lái
- Hệ thống phanh
Các phần này luôn xuất hiện theo thứ tự, cho phép người dùng điều hướng từ thông tin tổng quan đến chẩn đoán chi tiết.
2. Giải thích từng phần
2.1 Thông tin nhận dạng xe & Hình ảnh
Nằm ở đầu báo cáo, phần này bao gồm:
- Thương hiệu và mẫu xe
- Giá
- Vị trí
- Thư viện ảnh (nhiều góc nếu có); nếu không, sẽ hiển thị logo thương hiệu xe
Điều này giúp người dùng đánh giá trực quan tình trạng ngoại thất và xác minh danh tính mẫu xe.
Lưu ý: Thông tin hiển thị trong phần này được lấy trực tiếp từ dữ liệu đã nhập trong bước Car Information.
Giá hiển thị tương ứng với giá được ước tính trong bước Car Pricing.
Để biết thêm chi tiết về cách thông tin này được nhập và tính toán, vui lòng tham khảo các trang sau:
2.2 Tổng quan & Thông số kỹ thuật
Được trình bày trong hai phần: Tổng quan và Thông số kỹ thuật
Tổng quan
- Quãng đường đã đi (kilomet)
- Số chỗ ngồi
- Loại hộp số
- Loại nhiên liệu
- Số chủ sở hữu trước đây
Thông số kỹ thuật
- Dung tích động cơ
- Tình trạng ngoại thất
- Tình trạng nội thất
- Công suất động cơ
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
Lưu ý: Thông tin hiển thị trong phần này được lấy trực tiếp từ dữ liệu đã nhập trong bước Car Information.
Để biết thêm chi tiết về cách thông tin này được nhập và tính toán, vui lòng tham khảo trang sau: Car Information.
Phần này trả lời: "Đây là xe gì và đã được sử dụng như thế nào?"
2.3 Tính năng & Tùy chọn
Các tính năng được hiển thị dưới dạng danh sách với chỉ báo trạng thái trực quan:
- Xanh lá: có tính năng
- Đỏ: tính năng không có/thiếu
Danh sách bao gồm:
- Điều hòa
- Cửa sổ điện
- Giá đỡ điện thoại
- GPS
- Loa
- Điều hòa hai vùng
- Cảm biến đỗ xe
- Hỗ trợ đỗ xe
- Hệ thống Cross Control cruise
- Cửa kính tối màu
- Cửa sổ trời
- Bluetooth
- Báo động xe
- Hộp số tự động
- Gương điện
- Đài xe màn hình cảm ứng
- Đầu CD
- Điều khiển trên vô lăng
- Ổ cắm tẩu thuốc
- Camera lùi
- Ga tự động
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp
- Cửa sổ trời toàn cảnh
- Ghế điện
- Hệ thống chống trộm xe
- Mở khóa không cần chìa
- Khác
Điều này hỗ trợ việc so sánh tính năng giữa các phiên bản và mẫu xe.
Lưu ý: Thông tin hiển thị trong phần này được lấy trực tiếp từ dữ liệu đã nhập trong bước Car Information.
Để biết thêm chi tiết về cách thông tin này được nhập và tính toán, vui lòng tham khảo trang sau: Car Information.
2.4 Xem trực quan 360°
Trong báo cáo, phần Xem 360° hiển thị chính xác nội dung 360° đã được tạo trong bước "360° View + Car Damage".
Các chế độ xem sau có thể có sẵn:
- Xem 360° ngoại thất — xoay toàn bộ ngoại thất xe
- Xem 360° nội thất — xoay toàn cảnh nội thất
- Xem 360° khi mở — xe được hiển thị với các bộ phận mở (cửa, cốp xe, v.v.)
Các chế độ xem này cho phép người dùng kiểm tra xe một cách chi tiết và từ nhiều góc độ.
Trong trường hợp này, widget sẽ hiển thị thông báo "360 view not available" ở giữa.
2.5 Ghi chú tình trạng ngoại thất & nội thất
Hai khối chú thích mô tả tình trạng thẩm mỹ:
- Khối nhận xét ngoại thất
Cho biết các sai lệch về sơn, tấm vỏ hoặc thẩm mỹ - Khối nhận xét nội thất
Xác nhận tính năng hoạt động hoặc mức độ hao mòn của bộ phận
Các phần này đảm bảo tính minh bạch ngoài hình ảnh.
2.6 Danh sách kiểm tra
Phần kiểm tra xác nhận rằng các bộ phận sau đã được đánh giá:
- Bài kiểm tra trên đường
- Hệ thống treo
- Hệ thống lái
- Đèn
- Phanh
- Động cơ
- Thân xe/Thẩm mỹ
Mỗi hạng mục được liên kết với kết quả chẩn đoán chi tiết trong các phần hệ thống con.
3. Các phần chẩn đoán hệ thống con
Chẩn đoán hệ thống con là phần cốt lõi của báo cáo. Mỗi phần bao gồm:
- Đánh giá tóm tắt
- Phân tích theo cấp bộ phận
- Các phép đo vận hành
- Nhãn trạng thái
Dưới đây là tóm tắt của từng hệ thống con.
3.1 Phân tích hệ thống treo
Bao gồm hình ảnh đánh dấu từng vị trí bánh xe (FR, FL, RR, RL) kèm theo đánh giá bằng số.
Các chỉ số mẫu bao gồm:
- Chiều cao gầm
- Tỷ số giảm chấn
- Tần số tự nhiên
- Áp suất lốp
- Cân chỉnh bánh xe
- Góc nghiêng thân xe
- Hành trình treo
Dữ liệu này giúp xác định các vấn đề về điều khiển hoặc sai lệch căn chỉnh.
3.2 Phân tích động cơ
Bao gồm các đồng hồ đo tình trạng dầu/bộ phận như:
- Dầu động cơ
- Lọc gió
- Bugi
- Nước làm mát
- Hệ thống nhiên liệu
Cũng bao gồm các phép đo hiệu năng:
- Mã lực
- Mô-men xoắn
- Hiệu suất nhiên liệu
- Tỷ số nén
- Khí thải
- Vòng tua không tải
- Áp suất dầu
Cho phép người mua ước tính chu kỳ bảo trì sắp tới.